plunging neckline
/'plʌndʤiɳ'neklain/
Học thuậtThân thiện
The actress wore a stunning gown with a plunging neckline to the awards ceremony.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo để hở sâu: Kiểu cổ áo (thường trên váy, áo dạ hội hoặc áo choàng) được thiết kế để hở rất sâu xuống phía trước ngực, tạo thành hình chữ V sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a stunning black dress with a plunging neckline to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy đen tuyệt đẹp có cổ áo hở sâu đến dạ tiệc.)
- The designer is known for his elegant gowns featuring dramatic plunging necklines. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những chiếc váy dạ hội thanh lịch có đường cổ hở sâu ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a daring plunging neckline": một đường cổ hở sâu táo bạo.
- The actress chose a gown with a daring plunging neckline for the red carpet. (Nữ diễn viên đã chọn một chiếc váy dạ hội có đường cổ hở sâu táo bạo cho thảm đỏ.)
"plunging neckline dress": váy có cổ hở sâu (Lưu ý: Đây là một cụm danh từ ghép, được liệt kê ở mục 'Biến thể và từ gần giống').
- This style is perfect for a plunging neckline dress. (Kiểu dáng này rất hoàn hảo cho một chiếc váy cổ hở sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Plunging neckline dress (cụm danh từ): váy cổ hở sâu.
- Deep V-neck (danh từ): cổ chữ V sâu (có thể dùng với nghĩa tương tự, nhưng không nhất thiết phải "hở sâu" đến mức độ như "plunging").
Từ đồng nghĩa
- Low-cut neckline: cổ áo khoét sâu (nhấn mạnh việc khoét thấp).
- Décolletage: phần ngực và vai được để hở ra bởi cổ áo thấp (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ vùng da được phô ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "plunging neckline".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "plunging neckline".
The actress wore a stunning gown with a plunging neckline to the awards ceremony.
danh từ
- cổ để hở sâu